win the hearts and minds
Nghĩa
Định nghĩa · to gain support or approval from people
“The campaign aimed to win the hearts and minds of the public.”Chiến dịch nhằm giành được sự ủng hộ của công chúng.
“They worked hard to win the hearts and minds of the community.”Họ đã làm việc chăm chỉ để giành được sự ủng hộ của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối với mọi người.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.