Kho từ › Idioms · victory › win the hearts and minds

win the hearts and minds

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
giành được sự ủng hộ hoặc chấp thuận từ mọi người
UK /wɪn ðə hɑrts ənd maɪndz/ · US /wɪn ðə hɑrts ənd maɪndz/
to gain support or approval from people
The campaign aimed to win the hearts and minds of the public.
→ Chiến dịch nhằm giành được sự ủng hộ của công chúng.
They worked hard to win the hearts and minds of the community.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để giành được sự ủng hộ của cộng đồng.
Đồng nghĩa
gain supportwin approvalcapture attention
Collocations
win the hearts and minds ofwin the hearts and minds withwin the hearts and minds through
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối với mọi người.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...