| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/klʌtʃ ˈvɪk.tɔ.ri/
|
phr. |
thắng trong một khoảnh khắc quan trọng
He scored the winning goal in the clutch victory.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận thắng quan trọng.
Chi tiếtThe team secured a clutch victory in the last seconds of the game.Đội đã giành chiến thắng quan trọng trong những giây cuối cùng của trận đấu.
Đồng nghĩadecisive wincrucial win
Cụm hay dùngclutch victoryachieve a clutch victory
Dùng khi thắng trong tình huống căng thẳng.
|
— |
|
/nɑk ɪt aʊt ʌv ðə pɑrk/
|
phr. |
thể hiện rất tốt
Her presentation knocked it out of the park and impressed everyone.
Bài thuyết trình của cô ấy rất xuất sắc và gây ấn tượng với mọi người.
Chi tiếtThe team knocked it out of the park with their project delivery.Đội đã thể hiện rất tốt trong việc giao dự án.
Đồng nghĩaexcelshine
Cụm hay dùngknock it out of the parkperform exceptionally
Dùng khi nói về sự xuất sắc trong hiệu suất.
|
— |
|
/kʌm aʊt əˈhɛd/
|
phr. |
thành công hơn những người khác
After the merger, the company came out ahead in the market.
Sau khi sát nhập, công ty đã thành công hơn trên thị trường.
Chi tiếtHe always manages to come out ahead in his business dealings.Anh ấy luôn tìm cách thành công hơn trong các giao dịch kinh doanh.
Đồng nghĩasucceedprevail
Cụm hay dùngcome out aheadend up ahead
Dùng để chỉ sự thành công hơn người khác.
|
— |
|
/hæv ɪt meɪd/
|
phr. |
trở nên thành công hoặc giàu có
With her new job, she really has it made.
Với công việc mới, cô ấy thực sự đã thành công.
Chi tiếtOnce he invested wisely, he had it made.Khi anh ấy đầu tư thông minh, anh ấy đã thành công.
Đồng nghĩabe successfulbe well-off
Cụm hay dùnghave it madebe set for life
Dùng khi nói về thành công và sự giàu có.
|
— |
|
/wɪn ðə deɪ/
|
phr. |
đạt được chiến thắng hoặc thành công trong một tình huống
The team worked hard and managed to win the day in the final match.
Đội đã làm việc chăm chỉ và thành công trong trận chung kết.
Chi tiếtWith determination, she won the day in her presentation.Với quyết tâm, cô ấy đã thành công trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩaprevailtriumph
Cụm hay dùngwin the day inwin the day against
Thường dùng để nói về sự thành công trong các tình huống khó khăn.
|
— |
|
/teɪk ðə kraʊn/
|
phr. |
trở thành nhà vô địch hoặc tốt nhất trong một lĩnh vực
After years of training, she finally took the crown at the championships.
Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy cuối cùng đã trở thành nhà vô địch tại giải vô địch.
Chi tiếtHe worked hard to take the crown in his sport.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành nhà vô địch trong thể thao của mình.
Đồng nghĩabecome championwin
Cụm hay dùngtake the crown intake the crown for
Cụm từ này thể hiện sự thành công đỉnh cao.
|
— |
|
/kʌt əˈbʌv ðə rɛst/
|
phr. |
tốt hơn hoặc vượt trội hơn người khác
Her performance was a cut above the rest in the competition.
Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn so với các thí sinh khác trong cuộc thi.
Chi tiếtThis restaurant is a cut above the rest in quality and service.Nhà hàng này vượt trội hơn so với những nhà hàng khác về chất lượng và dịch vụ.
Đồng nghĩasuperiorbetter
Cụm hay dùnga cut above the rest ina cut above the rest for
Cụm này thể hiện sự xuất sắc.
|
— |
|
/wɪn ðə hɑrts ənd maɪndz/
|
phr. |
giành được sự ủng hộ hoặc chấp thuận từ mọi người
The campaign aimed to win the hearts and minds of the public.
Chiến dịch nhằm giành được sự ủng hộ của công chúng.
Chi tiếtThey worked hard to win the hearts and minds of the community.Họ đã làm việc chăm chỉ để giành được sự ủng hộ của cộng đồng.
Đồng nghĩagain supportwin approvalcapture attention
Cụm hay dùngwin the hearts and minds ofwin the hearts and minds withwin the hearts and minds through
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
|
— |
|
/ə ˈfɛðər ɪn wʌnz kæp/
|
phr. |
một thành tích mà người ta có thể tự hào
Winning the award was a feather in her cap.
Giành giải thưởng là một thành tích mà cô ấy tự hào.
Chi tiếtCompleting the project on time was a feather in his cap.Hoàn thành dự án đúng hạn là một thành tích mà anh ấy tự hào.
Đồng nghĩaachievementsuccessaccomplishment
Cụm hay dùnga feather in one's cap fora feather in one's cap asa feather in one's cap to
Thường dùng để chỉ thành tích cá nhân trong sự nghiệp.
|
— |
|
/ʃoʊ wʌnz tru ˈkʌlərz/
|
phr. |
bộc lộ tính cách hoặc động cơ thực sự của ai đó
He showed his true colors during the crisis.
Anh ấy đã bộc lộ tính cách thực sự trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtIn tough times, people often show their true colors.Trong những lúc khó khăn, mọi người thường bộc lộ bản chất của mình.
Đồng nghĩarevealunmaskdisclose
Cụm hay dùngshow one's true colors duringshow one's true colors whenshow one's true colors in
Thường dùng khi nói về tính cách con người.
|
— |
|
/ɑn ðə ˈwɪnɪŋ saɪd/
|
phr. |
thuộc về một nhóm hoặc kết quả thành công
She was on the winning side of the debate.
Cô ấy đã thuộc về phía thắng trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtBeing on the winning side gives you confidence.Ở phía thắng mang lại cho bạn sự tự tin.
Đồng nghĩavictorioussuccessfultriumphant
Cụm hay dùngon the winning side ofon the winning side inon the winning side during
Thường dùng khi nói về sự thành công trong thi đấu hoặc tranh luận.
|
— |
|
/brɪŋ wʌnz ˈeɪ ˌɡeɪm/
|
phr. |
cố gắng hết mình
She always brings her A-game to competitions.
Cô ấy luôn cố gắng hết mình trong các cuộc thi.
Chi tiếtTo win, you need to bring your A-game every time.Để chiến thắng, bạn cần cố gắng hết mình mỗi lần.
Đồng nghĩagive your bestperform at your bestexcel
Cụm hay dùngbring one's A-game tobring one's A-game inbring one's A-game for
Thường dùng khi nói về sự nỗ lực cao nhất.
|
— |
|
/hɪt ðə ˈtɑrgɪt/
|
phr. |
đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu
They hit the target with their sales this quarter.
Họ đã đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.
Chi tiếtThe team hit the target for their fundraising efforts.Đội đã đạt được mục tiêu cho nỗ lực gây quỹ.
Đồng nghĩaachieve the goalmeet the target
Cụm hay dùnghit the target in advertisinghit the target for performance
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao.
|
— |
|
/siːz ðə ˈmoʊmənt/
|
phr. |
nắm bắt cơ hội
You should seize the moment and make your dreams come true.
Bạn nên nắm bắt cơ hội và biến ước mơ thành hiện thực.
Chi tiếtHe seized the moment to showcase his talent.Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để thể hiện tài năng của mình.
Đồng nghĩatake advantagecapitalize
Cụm hay dùngseize the moment in lifeseize the moment for change
Thường dùng để khuyến khích hành động.
|
— |
|
/ɡoʊ ɔl ðə weɪ/
|
phr. |
hoàn thành điều gì đó một cách đầy đủ hoặc đạt được mục tiêu cuối cùng
If you want to succeed, you have to go all the way.
Nếu bạn muốn thành công, bạn phải hoàn thành mọi thứ.
Chi tiếtThey went all the way to win the championship.Họ đã đi hết mình để giành chức vô địch.
Đồng nghĩafully commitpersevere
Cụm hay dùnggo all the way in a projectgo all the way for victory
Dùng để chỉ sự cam kết cao.
|
— |
|
/wɪn baɪ ə ˈlændslaɪd/
|
phr. |
thắng dễ dàng hoặc với tỷ lệ lớn
The candidate won by a landslide in the election.
Ứng cử viên đã thắng dễ dàng trong cuộc bầu cử.
Chi tiếtOur team won by a landslide against the rivals.Đội của chúng tôi đã thắng dễ dàng trước đối thủ.
Đồng nghĩawin easilydominate
Cụm hay dùngwin by a landslide in an electionwin by a landslide in a competition
Dùng để chỉ chiến thắng lớn.
|
— |
|
/teɪk ə ˈvɪktəri læp/
|
phr. |
ăn mừng thành công sau khi đạt được mục tiêu
After winning the championship, the team took a victory lap around the field.
Sau khi giành chức vô địch, đội bóng đã ăn mừng quanh sân.
Chi tiếtShe took a victory lap after finishing her degree.Cô ấy đã ăn mừng sau khi hoàn thành bằng cấp.
Đồng nghĩacelebrate successrejoice
Cụm hay dùngtake a victory lap after a wintake a victory lap in celebration
Dùng để chỉ việc ăn mừng thành công.
|
— |
|
/ˈseɪvər ðə ˈvɪktəri/
|
phr. |
thưởng thức và trân trọng một thành công
After the long battle, they savored the victory together.
Sau cuộc chiến dài, họ đã cùng nhau thưởng thức chiến thắng.
Chi tiếtHe savored the victory of his hard work.Anh ấy đã thưởng thức chiến thắng từ nỗ lực của mình.
Đồng nghĩaenjoy successrelish
Cụm hay dùngsavor the victory after a winsavor the victory of achievement
Dùng để chỉ sự tận hưởng thành công.
|
— |
|
/skɔr ə ˈmeɪdʒər ˈvɪktəri/
|
phr. |
đạt được thành công đáng kể
The company scored a major victory in the market.
Công ty đã đạt được thành công đáng kể trên thị trường.
Chi tiếtThey scored a major victory in the competition.Họ đã đạt được thành công lớn trong cuộc thi.
Đồng nghĩaachieve a successwin big
Cụm hay dùngscore a major victory in a competitionscore a major victory in business
Dùng để chỉ thành công lớn.
|
— |
|
/kʌm θru ɪn ðə klʌtʃ/
|
phr. |
thành công trong khoảnh khắc quan trọng
He really came through in the clutch during the final game.
Anh ấy đã thực sự thành công trong khoảnh khắc quan trọng của trận đấu cuối.
Chi tiếtShe came through in the clutch when the team needed her most.Cô ấy đã thành công khi đội cần cô ấy nhất.
Đồng nghĩaperform under pressuredeliver
Cụm hay dùngcome through in the clutch momentcome through in a crisis
Dùng để chỉ thành công trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/wɪn ðə ˈbæt.əl/
|
phr. |
Đạt được chiến thắng trong một tình huống khó khăn.
They won the battle against their rivals.
Họ đã chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với đối thủ.
Chi tiếtShe won the battle for her rights.Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Đồng nghĩaachieve victoryovercome challenges
Cụm hay dùngwin the battle in courtwin the battle for justice
Dùng khi nói về chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh.
|
— |
|
/ə ˈwɪnɪŋ striːk/
|
phr. |
một chuỗi thành công liên tiếp
The team is on a winning streak and has not lost in weeks.
Đội đang có chuỗi thắng liên tiếp và không thua trong nhiều tuần.
Chi tiếtShe has been on a winning streak in her competitions this year.Cô ấy đã có chuỗi thành công trong các cuộc thi năm nay.
Đồng nghĩawinning runsuccessive victories
Cụm hay dùngbe on a winning streakextend a winning streak
Dùng để chỉ thành công liên tục.
|
— |
|
/skɔr bɪɡ/
|
phr. |
đạt được thành công lớn
The company scored big with its new product launch.
Công ty đã đạt được thành công lớn với việc ra mắt sản phẩm mới.
Chi tiếtHe scored big in the competition.Anh ấy đã thành công lớn trong cuộc thi.
Đồng nghĩasucceedachievewin big
Cụm hay dùngscore big in businessscore big with an idea
Thường dùng khi nói về thành công lớn trong công việc.
|
— |
|
/raɪz əˈbʌv/
|
phr. |
vượt qua khó khăn hoặc thách thức
She rose above the criticism and succeeded.
Cô ấy đã vượt qua sự chỉ trích và thành công.
Chi tiếtThey rose above their challenges to win the game.Họ đã vượt qua những thách thức để giành chiến thắng trong trò chơi.
Đồng nghĩaovercomeprevailsucceed
Cụm hay dùngrise above challengesrise above difficulties
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/lænd ə bɪɡ wʌn/
|
phr. |
đạt được một thành công hoặc mục tiêu quan trọng
He landed a big one with that contract.
Anh ấy đã đạt được một hợp đồng lớn.
Chi tiếtShe landed a big one with her latest project.Cô ấy đã đạt được một thành công lớn với dự án mới nhất.
Đồng nghĩaachieve a major successscore bigwin
Cụm hay dùngland a big one in businessland a big one in a deal
Dùng để chỉ thành công lớn trong công việc.
|
— |
|
/brɪŋ ɪt hoʊm/
|
phr. |
đạt được mục tiêu hoặc chiến thắng
The team needs to bring it home in the final match.
Đội cần phải giành chiến thắng trong trận cuối cùng.
Chi tiếtShe brought it home for her team.Cô ấy đã giúp đội giành chiến thắng.
Đồng nghĩawinachievesucceed
Cụm hay dùngbring it home in a competitionbring it home for the team
Dùng để chỉ việc đạt được thành công.
|
— |
|
/wɪn ðə reɪs/
|
phr. |
đứng đầu trong một cuộc thi
He trained hard to win the race.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để đứng đầu cuộc thi.
Chi tiếtShe won the race against all odds.Cô ấy đã thắng cuộc thi mặc dù gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩafinish firstbe the winner
Cụm hay dùngwin the race in sportswin the race for a job
Thường dùng trong thể thao và cuộc thi.
|
— |
|
/ˈtraɪʌmf ˈoʊvər ədˈvɜr̩sɪti/
|
phr. |
thành công bất chấp khó khăn
She triumphed over adversity and achieved her dreams.
Cô ấy đã thành công bất chấp khó khăn và đạt được ước mơ của mình.
Chi tiếtThey triumphed over adversity in their journey.Họ đã thành công bất chấp khó khăn trong hành trình của mình.
Đồng nghĩaovercome challengessucceed against odds
Cụm hay dùngtriumph over adversity in lifetriumph over adversity in sports
Thường dùng để chỉ sự kiên cường.
|
— |
|
/faɪnd wʌnz ˈfʊtɪŋ/
|
phr. |
trở nên ổn định hoặc an toàn trong tình huống
After a few months, he finally found his footing in the new job.
Sau vài tháng, anh ấy cuối cùng đã ổn định trong công việc mới.
Chi tiếtShe is struggling to find her footing in the competitive market.Cô ấy đang gặp khó khăn để ổn định trong thị trường cạnh tranh.
Đồng nghĩagain stabilityestablish oneself
Cụm hay dùngfind one's footing in a new rolefind one's footing after a change
Thường dùng khi nói về sự thích nghi.
|
— |
|
/wɪn æt ɔl kɔsts/
|
phr. |
làm bất cứ điều gì cần thiết để chiến thắng
He is determined to win at all costs.
Anh ấy quyết tâm chiến thắng bằng mọi giá.
Chi tiếtThe team aims to win at all costs this season.Đội bóng đặt mục tiêu chiến thắng bằng mọi giá trong mùa này.
Đồng nghĩawin by any meansdo whatever it takes
Cụm hay dùngwin at all costs inwin at all costs for
Thường dùng để chỉ sự quyết tâm mạnh mẽ.
|
— |
|
/ʃoʊ ðə wɜrld/
|
phr. |
thể hiện khả năng hoặc thành tựu của một người
She wants to show the world what she can do.
Cô ấy muốn thể hiện cho thế giới thấy những gì cô ấy có thể làm.
Chi tiếtHe is ready to show the world his talent.Anh ấy đã sẵn sàng để thể hiện tài năng của mình cho thế giới.
Đồng nghĩademonstrateprove
Cụm hay dùngshow the world yourshow the world how
Dùng để thể hiện sự tự tin.
|
— |
|
/kʌm aʊt vɪkˈtɔriəs/
|
phr. |
chiến thắng hoặc thành công trong tình huống khó khăn
After a tough match, they came out victorious.
Sau một trận đấu khó khăn, họ đã chiến thắng.
Chi tiếtShe came out victorious in the competition.Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi.
Đồng nghĩawinsucceedtriumph
Cụm hay dùngcome out victorious in a battlecome out victorious from a challenge
Dùng khi nói về chiến thắng trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/kʌm θru fɔr ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
giúp ai đó trong tình huống khó khăn
He really came through for me during the project.
Anh ấy thực sự đã giúp tôi trong dự án.
Chi tiếtThey came through for the team when it was needed most.Họ đã hỗ trợ đội khi cần thiết nhất.
Đồng nghĩasupportassisthelp out
Cụm hay dùngcome through for a friendcome through for a teamcome through for someone in need
Dùng khi nói về sự hỗ trợ trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/wɪn ðə kraʊn/
|
phr. |
trở thành tốt nhất hoặc đạt vị trí cao nhất
She won the crown at the beauty pageant.
Cô ấy đã giành vương miện tại cuộc thi sắc đẹp.
Chi tiếtThe team won the crown in the championship.Đội đã giành chức vô địch trong giải đấu.
Đồng nghĩabecome championachieve top rankwin first place
Cụm hay dùngwin the crown in a competitionwin the crown for excellencewin the crown of leadership
Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc thi đấu.
|
— |
|
/ɡɛt ði ɛdʒ/
|
phr. |
đạt được lợi thế so với người khác
This new strategy gives us the edge in competition.
Chiến lược mới này giúp chúng ta có lợi thế trong cạnh tranh.
Chi tiếtShe has the edge in experience over her competitors.Cô ấy có lợi thế về kinh nghiệm hơn những người cạnh tranh.
Đồng nghĩagain an advantagehave an upper handbe ahead
Cụm hay dùngget the edge in businessget the edge in sportsget the edge over competitors
Dùng khi nói về lợi thế trong cạnh tranh.
|
— |
|
/wɔk əˈweɪ wɪð ðə praɪz/
|
phr. |
chiến thắng một cách dễ dàng
She walked away with the prize after a stunning performance.
Cô ấy đã giành giải thưởng sau một màn trình diễn ấn tượng.
Chi tiếtThe team walked away with the prize at the end of the tournament.Đội đã giành giải thưởng vào cuối giải đấu.
Đồng nghĩawin easilytake the prize
Cụm hay dùngwalk away with the prize at a competitionwalk away with the prize in a contest
Thường chỉ về việc chiến thắng mà không gặp khó khăn.
|
— |
|
/ə fɔrs tə bi ˈrɛk.ən wɪð/
|
phr. |
một người hoặc nhóm có sức ảnh hưởng lớn
After years of hard work, she became a force to be reckoned with in the industry.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một người có sức ảnh hưởng lớn trong ngành.
Chi tiếtThe team is now a force to be reckoned with in the league.Đội giờ đây là một thế lực không thể xem thường trong giải đấu.
Đồng nghĩapowerful presenceinfluential force
Cụm hay dùnga force to be reckoned with in businessa force to be reckoned with in sports
Thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
|
— |
| phr. |
có quyền kiểm soát hoặc lợi thế hơn ai đó
She held the upper hand in the negotiations.
Cô ấy nắm giữ lợi thế trong các cuộc thương thuyết.
Chi tiếtHe always tries to hold the upper hand in discussions.Anh ấy luôn cố gắng giữ lợi thế trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩahave the advantagebe in control
Cụm hay dùnghold the upper hand in a competitionhold the upper hand in a relationship
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
giữ sự tập trung vào một mục tiêu
You need to keep your eye on the prize to succeed.
Bạn cần giữ sự tập trung vào mục tiêu để thành công.
Chi tiếtIn difficult times, keep your eye on the prize.Trong những thời điểm khó khăn, hãy giữ sự tập trung vào mục tiêu.
Đồng nghĩastay focusedkeep your goals in mind
Cụm hay dùngkeep one's eye on the prize in a competitionkeep one's eye on the prize for success
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì.
|
— | |
|
/klaɪm tə ðə tɒp/
|
phr. |
đạt được thành công hoặc lên đến đỉnh cao
She worked hard to climb to the top of her profession.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành công cao nhất trong nghề nghiệp của mình.
Chi tiếtHe is determined to climb to the top in the business world.Anh ấy quyết tâm đạt được thành công cao nhất trong thế giới kinh doanh.
Đồng nghĩaachieve successreach the summitsucceed
Cụm hay dùngclimb to the top of a careerclimb to the top in a competition
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp và cạnh tranh.
|
— |
|
/teɪk ðə ˈtroʊfi/
|
phr. |
Giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải thưởng.
After months of hard work, our team finally took the trophy.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đội chúng tôi cuối cùng đã giành được chiếc cúp.
Chi tiếtShe practiced every day to take the trophy in the dance competition.Cô ấy luyện tập mỗi ngày để giành chiếc cúp trong cuộc thi khiêu vũ.
Đồng nghĩawin the prizeclaim the title
Cụm hay dùngtake the trophy hometake the trophy back
Dùng khi nói về việc giành chiến thắng trong một giải đấu.
|
— |
|
/skɔr ə ˈvɪktəri/
|
phr. |
Đạt được một chiến thắng hoặc thành công.
The team scored a victory in the championship game.
Đội đã giành chiến thắng trong trận chung kết.
Chi tiếtHe scored a victory in the negotiation process.Anh ta đã đạt được một chiến thắng trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩaachieve a winsecure a victory
Cụm hay dùngscore a victory in sportsscore a victory for the team
Dùng để chỉ việc giành chiến thắng.
|
— |
|
/pʊt wʌnˈsɛlf ɑn ðə mæp/
|
phr. |
Trở nên nổi tiếng hoặc được công nhận.
He put himself on the map with his innovative ideas.
Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
Chi tiếtShe put herself on the map as a leader in her community.Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩagain recognitionbecome prominent
Cụm hay dùngput oneself on the map in businessput oneself on the map in politics
Dùng để chỉ việc xây dựng danh tiếng cá nhân.
|
— |
|
/wɪn ði əˈpruːvəl/
|
phr. |
Nhận được sự chấp thuận hoặc ủng hộ từ người khác.
He worked hard to win the approval of his peers.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nhận được sự chấp thuận của đồng nghiệp.
Chi tiếtThe project won the approval of the board.Dự án đã nhận được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
Đồng nghĩagain acceptancereceive support
Cụm hay dùngwin the approval of the publicwin the approval of the committee
Dùng để chỉ việc nhận được sự chấp thuận.
|
— |
|
/teɪk ə ˈdʒaɪənt liːp/
|
phr. |
thực hiện một bước tiến lớn hoặc táo bạo.
The team took a giant leap in their research.
Đội đã thực hiện một bước tiến lớn trong nghiên cứu.
Chi tiếtShe took a giant leap toward her goals.Cô ấy đã tiến một bước lớn toward mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaadvanceprogress
Cụm hay dùngtake a giant leap in technologytake a giant leap in education
Thường dùng để chỉ bước tiến lớn.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈɡreɪtnəs/
|
phr. |
đạt được một cấp độ thành công hoặc tầm quan trọng cao.
Many people strive to achieve greatness.
Nhiều người cố gắng để đạt được sự vĩ đại.
Chi tiếtHe worked hard to achieve greatness in his field.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành công lớn trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩasucceedexcel
Cụm hay dùngachieve greatness in sportsachieve greatness in business
Thường dùng để chỉ thành công lớn.
|
— |
|
/kleɪm ˈvɪktəri/
|
phr. |
tuyên bố mình là người chiến thắng.
They claimed victory after the final match.
Họ đã tuyên bố chiến thắng sau trận đấu cuối cùng.
Chi tiếtShe claimed victory in the competition.Cô ấy đã tuyên bố chiến thắng trong cuộc thi.
Đồng nghĩadeclare victorywin
Cụm hay dùngclaim victory in a battleclaim victory after a competition
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến thắng.
|
— |
|
/lænd ɒn wʌnz fiːt/
|
phr. |
thành công sau một tình huống khó khăn.
After losing his job, he landed on his feet.
Sau khi mất việc, anh ấy đã tìm được công việc mới.
Chi tiếtShe always lands on her feet, no matter the challenge.Cô ấy luôn tìm được cách thành công, bất kể thử thách nào.
Đồng nghĩarecoverbounce back
Cụm hay dùngland on one's feet after a setbackland on one's feet in life
Thường dùng để chỉ sự phục hồi.
|
— |
|
/raɪz tə ˈprɒmɪnəns/
|
phr. |
trở nên nổi tiếng hoặc quan trọng.
She rose to prominence after her groundbreaking research.
Cô ấy trở nên nổi tiếng sau nghiên cứu đổi mới của mình.
Chi tiếtHe rose to prominence in the business world.Anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới kinh doanh.
Đồng nghĩagain recognitionachieve fame
Cụm hay dùngrise to prominence in a fieldrise to prominence as a leader
Thường dùng để chỉ sự nổi bật và tầm quan trọng.
|
— |
|
/hæv ðə læst læf/
|
phr. |
thành công sau khi người khác nghĩ bạn sẽ thất bại
Despite the challenges, she had the last laugh when she won the competition.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy đã có tiếng cười cuối cùng khi chiến thắng cuộc thi.
Chi tiếtHe doubted her abilities, but she had the last laugh.Anh ấy nghi ngờ khả năng của cô, nhưng cô đã có tiếng cười cuối cùng.
Đồng nghĩasucceed in the endprove them wrong
Cụm hay dùnghave the last laugh over someonefinally have the last laugh
Dùng để chỉ việc thành công bất ngờ.
|
— |
|
/kʌm frʌm bɪˈhaɪnd/
|
phr. |
thắng cuộc sau khi bị dẫn trước
The team came from behind to win the match.
Đội bóng đã lội ngược dòng để thắng trận đấu.
Chi tiếtShe came from behind and finished first in the race.Cô ấy đã vượt lên từ phía sau và về nhất trong cuộc đua.
Đồng nghĩaovercome adversitymake a comeback
Cụm hay dùngcome from behind to wincome from behind in the final minutes
Thường dùng trong thể thao.
|
— |
|
/pʊt wʌnz bɛst fʊt ˈfɔːr.wərd/
|
phr. |
nỗ lực hết mình để thành công
She put her best foot forward during the interview.
Cô ấy đã nỗ lực hết mình trong cuộc phỏng vấn.
Chi tiếtHe always puts his best foot forward in competitions.Anh ấy luôn nỗ lực hết mình trong các cuộc thi.
Đồng nghĩamake a strong efforttry hard
Cụm hay dùngput one’s best foot forward in a challengeput one’s best foot forward at work
Dùng để chỉ sự nỗ lực tối đa.
|
— |
|
/raɪz tə feɪm/
|
phr. |
trở nên nổi tiếng sau một cuộc đấu tranh
He rose to fame with his first album.
Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với album đầu tay.
Chi tiếtShe rose to fame after winning the talent show.Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau khi chiến thắng cuộc thi tài năng.
Đồng nghĩagain popularityachieve fame
Cụm hay dùngrise to fame quicklyrise to fame through hard work
Dùng để chỉ sự nổi tiếng bất ngờ.
|
— |
|
/pʊl ɒf ə ˈvɪk.tər.i/
|
phr. |
thành công trong việc đạt được điều gì đó khó khăn
The team managed to pull off a victory against the champions.
Đội đã thành công trong việc đánh bại nhà vô địch.
Chi tiếtShe pulled off a victory in the final seconds of the game.Cô ấy đã giành chiến thắng trong những giây cuối cùng của trận đấu.
Đồng nghĩaachievesucceed
Cụm hay dùngpull off a victory in a matchpull off a victory against the odds
Thường sử dụng trong thể thao và các cuộc thi.
|
— |
|
/klɪntʃ ə ˈvɪk.tər.i/
|
phr. |
đảm bảo một chiến thắng hoặc thành công
The team clinched a victory in the last minute.
Đội đã đảm bảo chiến thắng trong những phút cuối.
Chi tiếtShe clinched a victory with her final presentation.Cô ấy đã đảm bảo chiến thắng với bài thuyết trình cuối cùng.
Đồng nghĩasecurewin
Cụm hay dùngclinch a victory in a matchclinch a victory for a team
Thường dùng trong thể thao và các cuộc thi.
|
— |
|
/brɪŋ ɪt ɑn/
|
phr. |
chào đón một thử thách hoặc đối đầu.
I'm ready for this competition; bring it on!
Tôi đã sẵn sàng cho cuộc thi này; hãy đến đi!
Chi tiếtShe faced her fears and said, 'bring it on!'Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi và nói, 'hãy đến đi!'
Đồng nghĩalet's gochallenge me
Cụm hay dùngbring it on in a competitionbring it on with confidence
Thể hiện sự tự tin và dũng cảm.
|
— |
|
/skɔr ðə ˈwɪnɪŋ ɡoʊl/
|
phr. |
đạt được điểm quyết định trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
He scored the winning goal in the last minute.
Anh ấy đã ghi bàn quyết định trong phút cuối.
Chi tiếtShe was thrilled to score the winning goal for her team.Cô ấy rất vui khi ghi bàn quyết định cho đội của mình.
Đồng nghĩamake the decisive pointscore the final point
Cụm hay dùngscore the winning goal in a matchscore the winning goal for the team
Thường dùng trong các môn thể thao.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈwɪnərz ˈsɜrkl/
|
phr. |
ở giữa những người thành công hoặc chiến thắng
After the tournament, she was in the winner's circle.
Sau giải đấu, cô ấy đã ở trong nhóm người chiến thắng.
Chi tiếtHe loves being in the winner's circle.Anh ấy thích ở trong nhóm người chiến thắng.
Đồng nghĩabe a championbe victorious
Cụm hay dùngbe in the winner's circle at an eventbe in the winner's circle after a competition
Thường dùng để chỉ niềm vui khi chiến thắng.
|
— |
|
/teɪk ə ˈvɪktəri baʊ/
|
phr. |
công nhận thành công hoặc ăn mừng sau khi chiến thắng
After the performance, the actors took a victory bow.
Sau buổi biểu diễn, các diễn viên đã ăn mừng thành công.
Chi tiếtShe took a victory bow after winning the award.Cô ấy đã ăn mừng thành công sau khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩacelebrate successacknowledge victory
Cụm hay dùngtake a victory bow after a wintake a victory bow in front of the audience
Thể hiện sự ăn mừng sau khi chiến thắng.
|
— |
| phr. |
đặt nhiều nỗ lực và cảm xúc vào cái gì đó.
She puts her heart into every project she works on.
Cô ấy đặt nhiều nỗ lực vào mọi dự án mà cô ấy làm.
Chi tiếtIf you put your heart into it, you'll succeed.Nếu bạn đặt nhiều nỗ lực vào nó, bạn sẽ thành công.
Đồng nghĩadedicate oneselfinvest emotionally
Cụm hay dùngput one's heart into
Thường dùng để chỉ sự nỗ lực cá nhân.
|
— |
Đang tải...