Kho từ › Idioms · victory › have it made

have it made

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
trở nên thành công hoặc giàu có
UK /hæv ɪt meɪd/ · US /hæv ɪt meɪd/
to be successful or wealthy
With her new job, she really has it made.
→ Với công việc mới, cô ấy thực sự đã thành công.
Once he invested wisely, he had it made.→ Khi anh ấy đầu tư thông minh, anh ấy đã thành công.
Đồng nghĩa
be successfulbe well-off
Collocations
have it madebe set for life
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ thành công trong viết.
Dùng khi nói về thành công và sự giàu có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...