Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely available

widely available

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có sẵn cho nhiều người hoặc nơi chốn
UK /ˈwaɪdli əˈveɪləbl/ · US /ˈwaɪdli əˈveɪləbl/
accessible to many people or places
The product is widely available in stores.
→ Sản phẩm này có sẵn rộng rãi trong các cửa hàng.
Information is widely available online.→ Thông tin có sẵn rộng rãi trên mạng.
Đồng nghĩa
broadly accessiblegenerally obtainable
Collocations
widely available resourceswidely available options
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Thường dùng để nói về sản phẩm hoặc dịch vụ dễ tìm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...