Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fully aware

fully aware

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
hoàn toàn nhận thức về điều gì đó
UK /ˈfʊli əˈwɛr/ · US /ˈfʊli əˈwɛr/
completely knowledgeable about something
I am fully aware of the challenges.
→ Tôi hoàn toàn nhận thức được những thách thức.
She is fully aware of her responsibilities.→ Cô ấy hoàn toàn nhận thức được trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa
completely awarethoroughly informed
Collocations
fully aware offully aware that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhận thức toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...