increasingly popular
Nghĩa
Định nghĩa · becoming more liked or accepted over time
“Online shopping is increasingly popular among young people.”Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
“This trend is increasingly popular worldwide.”Xu hướng này ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự phát triển trong xu hướng.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự gia tăng của sự yêu thích.