Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › increasingly popular

increasingly popular

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
ngày càng được yêu thích hoặc chấp nhận theo thời gian
UK /ɪnˈkriːsɪŋli ˈpɒpjʊlər/ · US /ɪnˈkriːsɪŋli ˈpɒpjʊlər/
becoming more liked or accepted over time
Online shopping is increasingly popular among young people.
→ Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
This trend is increasingly popular worldwide.→ Xu hướng này ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
growing in popularitymore widely liked
Collocations
increasingly popular choiceincreasingly popular trend
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự phát triển trong xu hướng.
Dùng để chỉ sự gia tăng của sự yêu thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...