deeply concerned
Nghĩa
Định nghĩa · very worried about something important
“She was deeply concerned about the environment.”Cô ấy rất lo lắng về môi trường.
“The doctor is deeply concerned about your health.”Bác sĩ rất lo lắng về sức khỏe của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn thể hiện nỗi lo lắng sâu sắc.