Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › frequently asked

frequently asked

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
các câu hỏi thường được hỏi
UK /ˈfriːkwəntli æskt/ · US /ˈfriːkwəntli æskt/
often inquired about questions
Check the frequently asked questions section.
→ Kiểm tra phần câu hỏi thường gặp.
They compiled a list of frequently asked questions.→ Họ đã biên soạn một danh sách các câu hỏi thường gặp.
Đồng nghĩa
commonly askedregularly inquired
Collocations
frequently asked questionsfrequently asked inquiries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong IELTS Writing để thể hiện sự thông thạo.
Dùng trong ngữ cảnh cung cấp thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...