Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › totally different

totally different

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
hoàn toàn khác biệt với cái gì đó khác
UK /ˈtoʊtəli ˈdɪfərənt/ · US /ˈtoʊtəli ˈdɪfərənt/
completely unlike something else
The two cultures are totally different.
→ Hai nền văn hóa hoàn toàn khác nhau.
Her opinion is totally different from mine.→ Ý kiến của cô ấy hoàn toàn khác với ý kiến của tôi.
Đồng nghĩa
completely distinctentirely unlike
Collocations
totally different perspectivetotally different approach
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong phần viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...