Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perfectly clear

/ˈpɜːrfɪktli klɪr/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn toàn dễ hiểu mà không có sự nhầm lẫn phr.

Định nghĩa · completely understandable without confusion

“His explanation was perfectly clear.”Giải thích của anh ấy hoàn toàn rõ ràng.

“The instructions were perfectly clear.”Các hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện sự tự tin.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...