Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply rooted

deeply rooted

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được thiết lập vững chắc và khó thay đổi
UK /ˈdiːpli ˈruːtɪd/ · US /ˈdiːpli ˈruːtɪd/
firmly established and difficult to change
Some traditions are deeply rooted in culture.
→ Một số truyền thống được ăn sâu trong văn hóa.
His beliefs are deeply rooted in his upbringing.→ Niềm tin của anh ấy được hình thành sâu sắc từ khi lớn lên.
Đồng nghĩa
firmly establishedentrenched
Collocations
deeply rooted beliefsdeeply rooted traditions
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về các vấn đề xã hội.
Dùng để chỉ sự vững chắc của ý kiến hoặc truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...