Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › highly regarded

highly regarded

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được coi là rất tốt hoặc quan trọng
UK /ˈhaɪli rɪˈɡɑːrdɪd/ · US /ˈhaɪli rɪˈɡɑːrdɪd/
considered very good or important
She is a highly regarded scientist.
→ Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao.
This book is highly regarded in literary circles.→ Cuốn sách này được đánh giá cao trong giới văn học.
Đồng nghĩa
well-respectedhighly esteemed
Collocations
highly regarded professionalhighly regarded expert
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Dùng để nói về sự tôn trọng đối với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...