Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › incredibly useful

incredibly useful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ hữu ích hoặc có lợi
UK /ɪnˈkrɛdəbl ˈjuːsfəl/ · US /ɪnˈkrɛdəbl ˈjuːsfəl/
extremely helpful or beneficial
This app is incredibly useful for learning languages.
→ Ứng dụng này cực kỳ hữu ích cho việc học ngôn ngữ.
The guide was incredibly useful during our trip.→ Hướng dẫn rất hữu ích trong chuyến đi của chúng tôi.
Đồng nghĩa
extremely helpfulvery beneficial
Collocations
incredibly useful toolincredibly useful information
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự hữu ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...