Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › perfectly acceptable

perfectly acceptable

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
hoàn toàn chấp nhận được hoặc cho phép
UK /ˈpɜːrfɪktli əkˈsɛptəbl/ · US /ˈpɜːrfɪktli əkˈsɛptəbl/
completely satisfactory or allowed
The proposal is perfectly acceptable to the committee.
→ Đề xuất này hoàn toàn chấp nhận được với ủy ban.
This behavior is perfectly acceptable in our culture.→ Hành vi này hoàn toàn chấp nhận được trong văn hóa của chúng ta.
Đồng nghĩa
completely satisfactorytotally permissible
Collocations
perfectly acceptable standardperfectly acceptable behavior
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS Writing để thể hiện tính hợp lý.
Dùng để thể hiện sự chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...