Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › partially completed

partially completed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
không hoàn thành hoàn toàn
UK /ˈpɑːrʃəli kəmˈpliːtɪd/ · US /ˈpɑːrʃəli kəmˈpliːtɪd/
not fully finished or done
The project is partially completed due to delays.
→ Dự án đã được hoàn thành một phần do sự chậm trễ.
The report is partially completed and needs more data.→ Báo cáo đã được hoàn thành một phần và cần thêm dữ liệu.
Đồng nghĩa
incompletely finishedpartly done
Collocations
partially completed projectpartially completed task
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng công việc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chưa hoàn thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...