reasonably priced
Nghĩa
Định nghĩa · fairly inexpensive or affordable
“The restaurant offers reasonably priced meals.”Nhà hàng cung cấp các bữa ăn có giá hợp lý.
“This hotel is reasonably priced for its quality.”Khách sạn này có giá hợp lý so với chất lượng của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp lý trong lựa chọn.
Ghi chú · Dùng để nói về giá cả hợp lý.