significantly improved
Nghĩa
Định nghĩa · noticeably better than before
“The team's performance has significantly improved this season.”Hiệu suất của đội đã cải thiện rõ rệt trong mùa giải này.
“Her skills have significantly improved over time.”Kỹ năng của cô ấy đã cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cải thiện rõ rệt.