Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › significantly improved

significantly improved

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cải thiện rõ rệt so với trước đây
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪmˈpruːvd/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪmˈpruːvd/
noticeably better than before
The team's performance has significantly improved this season.
→ Hiệu suất của đội đã cải thiện rõ rệt trong mùa giải này.
Her skills have significantly improved over time.→ Kỹ năng của cô ấy đã cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Đồng nghĩa
markedly betternoticeably enhanced
Collocations
significantly improved performancesignificantly improved results
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cải thiện rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...