Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › incredibly challenging

incredibly challenging

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ khó khăn và đòi hỏi nhiều
UK /ɪnˈkrɛdəbl ˈtʃælɪndʒɪŋ/ · US /ɪnˈkrɛdəbl ˈtʃælɪndʒɪŋ/
extremely difficult and demanding
The project was incredibly challenging but rewarding.
→ Dự án rất khó khăn nhưng đáng giá.
Training for the marathon is incredibly challenging.→ Tập luyện cho cuộc đua marathon rất khó khăn.
Đồng nghĩa
extremely difficulthighly demanding
Collocations
incredibly challenging taskincredibly challenging situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ những thử thách lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...