Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › largely dependent

largely dependent

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
chủ yếu phụ thuộc vào điều gì đó hoặc ai đó
UK /ˈlɑːrdʒli dɪˈpɛndənt/ · US /ˈlɑːrdʒli dɪˈpɛndənt/
mostly relying on something or someone
The economy is largely dependent on exports.
→ Nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu.
Her success is largely dependent on her team.→ Thành công của cô ấy chủ yếu phụ thuộc vào đội ngũ của mình.
Đồng nghĩa
mainly reliantprimarily based
Collocations
largely dependent onlargely dependent factors
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phụ thuộc lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...