Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › heavily influenced

heavily influenced

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó
UK /ˈhɛvɪli ˈɪnfluənst/ · US /ˈhɛvɪli ˈɪnfluənst/
strongly affected by something
Her decision was heavily influenced by her parents.
→ Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cha mẹ.
The movie was heavily influenced by real events.→ Bộ phim bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các sự kiện có thật.
Đồng nghĩa
strongly affectedgreatly shaped
Collocations
heavily influenced byheavily influenced decisions
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tác động trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...