Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › critically important

critically important

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu
UK /ˈkrɪtɪkli ɪmˈpɔːrtənt/ · US /ˈkrɪtɪkli ɪmˈpɔːrtənt/
extremely vital or essential
This decision is critically important for our future.
→ Quyết định này cực kỳ quan trọng cho tương lai của chúng ta.
Health is critically important for quality of life.→ Sức khỏe là cực kỳ quan trọng cho chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
crucially importantessentially vital
Collocations
critically important issuecritically important factor
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...