critically important
Nghĩa
Định nghĩa · extremely vital or essential
“This decision is critically important for our future.”Quyết định này cực kỳ quan trọng cho tương lai của chúng ta.
“Health is critically important for quality of life.”Sức khỏe là cực kỳ quan trọng cho chất lượng cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.