Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › partially successful

partially successful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
không hoàn toàn thành công nhưng đạt được một số mục tiêu
UK /ˈpɑːrʃəli səkˈsɛsfəl/ · US /ˈpɑːrʃəli səkˈsɛsfəl/
not completely successful but achieving some goals
The project was partially successful in its aims.
→ Dự án đã đạt được một phần thành công trong các mục tiêu của nó.
Their efforts were partially successful.→ Nỗ lực của họ đã đạt được một phần thành công.
Đồng nghĩa
somewhat successfulpartly effective
Collocations
partially successful outcomepartially successful project
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ thành công không trọn vẹn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...