Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heavily criticized

/ˈhɛvɪli ˈkrɪtɪsaɪzd/ B2 IELTS

Nghĩa

bị chỉ trích mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · strongly disapproved or condemned

“The policy was heavily criticized by experts.”Chính sách này đã bị các chuyên gia chỉ trích mạnh mẽ.

“Heavily criticized decisions can lead to changes.”Các quyết định bị chỉ trích mạnh mẽ có thể dẫn đến thay đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chỉ trích lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...