heavily criticized
Nghĩa
Định nghĩa · strongly disapproved or condemned
“The policy was heavily criticized by experts.”Chính sách này đã bị các chuyên gia chỉ trích mạnh mẽ.
“Heavily criticized decisions can lead to changes.”Các quyết định bị chỉ trích mạnh mẽ có thể dẫn đến thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chỉ trích lớn.