Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › heavily criticized

heavily criticized

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị chỉ trích mạnh mẽ
UK /ˈhɛvɪli ˈkrɪtɪsaɪzd/ · US /ˈhɛvɪli ˈkrɪtɪsaɪzd/
strongly disapproved or condemned
The policy was heavily criticized by experts.
→ Chính sách này đã bị các chuyên gia chỉ trích mạnh mẽ.
Heavily criticized decisions can lead to changes.→ Các quyết định bị chỉ trích mạnh mẽ có thể dẫn đến thay đổi.
Đồng nghĩa
strongly condemnedharshly criticized
Collocations
heavily criticized policyheavily criticized actions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chỉ trích lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...