Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for change

work for change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
cố gắng để cải thiện xã hội
UK · US
to strive for improvements in society
They work for change in their community.
→ Họ làm việc để cải thiện cộng đồng của mình.
She works for change through education.→ Cô ấy làm việc để cải thiện thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
advocate forcampaign for
Collocations
work for social changework for positive change
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về sự thay đổi trong phần viết.
Dùng khi nói về sự cải cách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...