Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in shifts

work in shifts

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
có những khoảng thời gian làm việc khác nhau trong một ngày
UK · US
to have different periods of work during a day
Many nurses work in shifts.
→ Nhiều y tá làm việc theo ca.
He prefers to work in shifts rather than a 9 to 5 job.→ Anh ấy thích làm việc theo ca hơn là công việc từ 9 đến 5.
Đồng nghĩa
work in rotationswork in cycles
Collocations
work in rotating shiftswork in night shifts
🎯 IELTS: Nêu rõ loại ca làm việc trong phần nói.
Thường dùng trong ngành y tế hoặc sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...