Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in teams

work in teams

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
hợp tác với người khác trong một nhóm
UK · US
to collaborate with others in a group
Students often work in teams for projects.
→ Sinh viên thường làm việc nhóm cho các dự án.
She enjoys working in teams at her job.→ Cô ấy thích làm việc nhóm tại công việc của mình.
Đồng nghĩa
collaboratecooperate
Collocations
work in small teamswork in large teams
🎯 IELTS: Nhấn mạnh khả năng làm việc nhóm trong phần viết.
Dùng khi nhắc đến việc làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...