Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work to deadlines

work to deadlines

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
hoàn thành nhiệm vụ trước một thời gian cụ thể
UK · US
to complete tasks by a specific time
We need to work to deadlines to stay organized.
→ Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn để giữ trật tự.
She works to deadlines every week.→ Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn mỗi tuần.
Đồng nghĩa
meet deadlinesfinish on time
Collocations
work to strict deadlineswork to tight deadlines
🎯 IELTS: Nêu rõ thời hạn trong phần viết để thể hiện sự tổ chức.
Dùng khi nhắc đến thời hạn công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...