Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on skills

work on skills

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
luyện tập hoặc cải thiện khả năng
UK · US
to practice or improve abilities
You should work on your writing skills.
→ Bạn nên cải thiện kỹ năng viết của mình.
She works on her communication skills regularly.→ Cô ấy thường xuyên cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
Đồng nghĩa
developenhance
Collocations
work on soft skillswork on technical skills
🎯 IELTS: Nhấn mạnh việc phát triển kỹ năng trong phần viết.
Thường dùng khi nhắc đến việc phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...