Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work through challenges

work through challenges

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
vượt qua khó khăn từng bước một
UK · US
to overcome difficulties step by step
They work through challenges together.
→ Họ vượt qua khó khăn cùng nhau.
She works through challenges in her job.→ Cô ấy vượt qua những thử thách trong công việc của mình.
Đồng nghĩa
overcomeface
Collocations
work through obstacleswork through difficulties
🎯 IELTS: Chia sẻ về cách vượt qua thử thách trong bài viết.
Dùng khi nhắc đến sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...