Kho từ › Collocations · artificial intelligence › intelligent systems

intelligent systems

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
hệ thống thông minh
UK /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈsɪstəmz/ · US /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈsɪstəmz/
systems that can think and learn like humans
Intelligent systems can adapt to new information quickly.
→ Hệ thống thông minh có thể thích nghi với thông tin mới một cách nhanh chóng.
Many industries are adopting intelligent systems for automation.→ Nhiều ngành công nghiệp đang áp dụng hệ thống thông minh cho tự động hóa.
Đồng nghĩa
smart systems
Collocations
intelligent agentsintelligent automation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về AI trong bài thi.
Hệ thống thông minh có khả năng tự học và cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...