Kho từ › Collocations · artificial intelligence › computational efficiency

computational efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
hiệu quả tính toán
UK /ˌkɒmpjʊˈteɪʃənl ɪˈfɪʃənsi/ · US /ˌkɒmpjʊˈteɪʃənl ɪˈfɪʃənsi/
how well a computer performs tasks with resources
Improving computational efficiency is key for AI applications.
→ Cải thiện hiệu quả tính toán là chìa khóa cho các ứng dụng AI.
Researchers focus on computational efficiency in their models.→ Các nhà nghiên cứu tập trung vào hiệu quả tính toán trong các mô hình của họ.
Đồng nghĩa
computational effectiveness
Collocations
resource efficiencyalgorithm efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về hiệu suất trong AI.
Hiệu quả tính toán ảnh hưởng đến tốc độ của hệ thống AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...