Kho từ › Collocations · artificial intelligence › data quality assessment

data quality assessment

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
đánh giá chất lượng dữ liệu
UK /ˈdeɪtə ˈkwɒlɪti əˈsɛsmənt/ · US /ˈdeɪtə ˈkwɒlɪti əˈsɛsmənt/
evaluating how good and reliable data is
Data quality assessment is essential for accurate analysis.
→ Đánh giá chất lượng dữ liệu rất cần thiết cho phân tích chính xác.
Conducting data quality assessments improves results.→ Thực hiện đánh giá chất lượng dữ liệu cải thiện kết quả.
Đồng nghĩa
data evaluation
Collocations
data integrity assessmentdata validation
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của chất lượng dữ liệu trong các bài viết.
Chất lượng dữ liệu ảnh hưởng đến độ tin cậy của phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...