Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data quality assessment

/ˈdeɪtə ˈkwɒlɪti əˈsɛsmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá chất lượng dữ liệu phr.

Định nghĩa · evaluating how good and reliable data is

“Data quality assessment is essential for accurate analysis.”Đánh giá chất lượng dữ liệu rất cần thiết cho phân tích chính xác.

“Conducting data quality assessments improves results.”Thực hiện đánh giá chất lượng dữ liệu cải thiện kết quả.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của chất lượng dữ liệu trong các bài viết.

Ghi chú · Chất lượng dữ liệu ảnh hưởng đến độ tin cậy của phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...