Kho từ › Collocations · artificial intelligence › automated analytics tools

automated analytics tools

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
các công cụ phân tích tự động
UK /ˈɔːtəˌmeɪtɪd əˈnælɪtɪks tuːlz/ · US /ˈɔːtəˌmeɪtɪd əˈnælɪtɪks tuːlz/
software that analyzes data automatically
Automated analytics tools save time in data processing.
→ Các công cụ phân tích tự động tiết kiệm thời gian trong xử lý dữ liệu.
Businesses use automated analytics tools for efficiency.→ Các doanh nghiệp sử dụng các công cụ phân tích tự động để tăng hiệu suất.
Đồng nghĩa
automated analysis software
Collocations
data analysis toolsanalytics software
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về ứng dụng của công cụ phân tích trong bài viết.
Các công cụ phân tích tự động giúp cải thiện hiệu suất công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...