Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

virtual assistants

/ˈvɜːrtʃuəl əˈsɪstənts/ B2 IELTS

Nghĩa

trợ lý ảo phr.

Định nghĩa · AI programs that assist users with tasks

“Virtual assistants can help manage daily schedules.”Trợ lý ảo có thể giúp quản lý lịch trình hàng ngày.

“Many people use virtual assistants for convenience.”Nhiều người sử dụng trợ lý ảo vì sự tiện lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về công nghệ và tiện ích.

Ghi chú · Trợ lý ảo giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...