Kho từ › Collocations · renewable energy › achieve renewable energy targets

achieve renewable energy targets

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
đạt được các mục tiêu sản xuất năng lượng tái tạo.
UK /əˈtʃiːv rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi ˈtɑːɡɪts/ · US /əˈtʃiːv rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi ˈtɑːɡɪts/
reach goals for renewable energy production.
The country aims to achieve renewable energy targets by 2025.
→ Quốc gia này đặt mục tiêu đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo vào năm 2025.
Achieving renewable energy targets can help reduce carbon emissions.→ Đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo có thể giúp giảm khí thải carbon.
Đồng nghĩa
meet renewable energy goalsfulfill clean energy targets
Collocations
successfully achieve renewable energy targetsstrategically achieve renewable energy targets
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cam kết đối với năng lượng tái tạo.
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...