Kho từ › Collocations · oceans & marine life › protect marine life

protect marine life

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
bảo vệ sự sống dưới biển
UK /prəˈtɛkt ˈmɛrɪn laɪf/ · US /prəˈtɛkt ˈmɛrɪn laɪf/
to keep ocean animals safe from harm
We must protect marine life to ensure a healthy ocean.
→ Chúng ta phải bảo vệ sự sống dưới biển để đảm bảo một đại dương khỏe mạnh.
Many organizations work to protect marine life from pollution.→ Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ sự sống dưới biển khỏi ô nhiễm.
Đồng nghĩa
safeguard marine lifeconserve marine species
Collocations
protect marine habitatsprotect endangered species
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.
Cần có các biện pháp bảo vệ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...