Kho từ › Collocations · renewable energy › boost renewable energy adoption

boost renewable energy adoption

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tăng cường sự chấp nhận các nguồn năng lượng tái tạo.
UK /buːst rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi əˈdɑːpʃən/ · US /buːst rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi əˈdɑːpʃən/
increase the acceptance of renewable energy sources.
We need to boost renewable energy adoption in our communities.
→ Chúng ta cần tăng cường sự chấp nhận năng lượng tái tạo trong cộng đồng của mình.
Boosting renewable energy adoption can lead to a cleaner environment.→ Tăng cường sự chấp nhận năng lượng tái tạo có thể dẫn đến một môi trường sạch hơn.
Đồng nghĩa
encourage renewable energy usepromote clean energy adoption
Collocations
effectively boost renewable energy adoptionrapidly boost renewable energy adoption
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Cụm từ này thể hiện sự tăng cường trong việc chấp nhận năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...