Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor fish stocks

/ˈmɒnɪtər fɪʃ stɒks/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi số lượng cá có sẵn phr.

Định nghĩa · to check the amount of fish available

“Fisheries must monitor fish stocks to avoid overfishing.”Ngành thủy sản phải theo dõi số lượng cá để tránh đánh bắt quá mức.

“Monitoring fish stocks is crucial for sustainable fishing.”Theo dõi số lượng cá là rất quan trọng cho nghề cá bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh tính hiệu quả của việc theo dõi.

Ghi chú · Cần có công nghệ hiện đại để theo dõi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...