Kho từ › Collocations · oceans & marine life › monitor fish stocks

monitor fish stocks

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
theo dõi số lượng cá có sẵn
UK /ˈmɒnɪtər fɪʃ stɒks/ · US /ˈmɒnɪtər fɪʃ stɒks/
to check the amount of fish available
Fisheries must monitor fish stocks to avoid overfishing.
→ Ngành thủy sản phải theo dõi số lượng cá để tránh đánh bắt quá mức.
Monitoring fish stocks is crucial for sustainable fishing.→ Theo dõi số lượng cá là rất quan trọng cho nghề cá bền vững.
Đồng nghĩa
assess fish populationsevaluate fish resources
Collocations
monitor marine speciesmonitor aquatic environments
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để chứng minh tính hiệu quả của việc theo dõi.
Cần có công nghệ hiện đại để theo dõi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...