monitor fish stocks
Nghĩa
Định nghĩa · to check the amount of fish available
“Fisheries must monitor fish stocks to avoid overfishing.”Ngành thủy sản phải theo dõi số lượng cá để tránh đánh bắt quá mức.
“Monitoring fish stocks is crucial for sustainable fishing.”Theo dõi số lượng cá là rất quan trọng cho nghề cá bền vững.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh tính hiệu quả của việc theo dõi.
Ghi chú · Cần có công nghệ hiện đại để theo dõi.