Kho từ › Collocations · oceans & marine life › analyze oceanic data

analyze oceanic data

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
phân tích dữ liệu về điều kiện của đại dương
UK /ˈænəlaɪz oʊˈʃænɪk ˈdeɪtə/ · US /ˈænəlaɪz oʊˈʃænɪk ˈdeɪtə/
to examine information about the ocean's conditions
Researchers analyze oceanic data to study climate change.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu về đại dương để nghiên cứu biến đổi khí hậu.
Analyzing oceanic data helps in making informed decisions.→ Phân tích dữ liệu về đại dương giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩa
examine ocean statisticsassess marine information
Collocations
analyze environmental dataanalyze climate patterns
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Dữ liệu cần được thu thập một cách chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...