Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feedback loops

/ˈfiːdbæk luːps/ B2 IELTS

Nghĩa

chu trình phản hồi phr.

Định nghĩa · processes where outcomes are used to improve systems

“Feedback loops are essential for refining AI models.”Chu trình phản hồi rất cần thiết để hoàn thiện các mô hình AI.

“Incorporating feedback loops improves system performance.”Việc tích hợp chu trình phản hồi cải thiện hiệu suất hệ thống.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của phản hồi trong cải tiến công nghệ.

Ghi chú · Chu trình phản hồi giúp phát triển AI hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...