Kho từ › Collocations · artificial intelligence › feedback loops

feedback loops

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
chu trình phản hồi
UK /ˈfiːdbæk luːps/ · US /ˈfiːdbæk luːps/
processes where outcomes are used to improve systems
Feedback loops are essential for refining AI models.
→ Chu trình phản hồi rất cần thiết để hoàn thiện các mô hình AI.
Incorporating feedback loops improves system performance.→ Việc tích hợp chu trình phản hồi cải thiện hiệu suất hệ thống.
Đồng nghĩa
feedback mechanisms
Collocations
continuous feedback loopsiterative feedback loops
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của phản hồi trong cải tiến công nghệ.
Chu trình phản hồi giúp phát triển AI hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...