Kho từ › Collocations · artificial intelligence › business intelligence tools

business intelligence tools

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
các công cụ trí tuệ kinh doanh
UK /ˈbɪznəs ɪnˈtɛlɪdʒəns tuːlz/ · US /ˈbɪznəs ɪnˈtɛlɪdʒəns tuːlz/
software that provides insights for business decisions
Business intelligence tools help companies make informed decisions.
→ Các công cụ trí tuệ kinh doanh giúp các công ty đưa ra quyết định thông minh.
Investing in business intelligence tools can enhance competitiveness.→ Đầu tư vào các công cụ trí tuệ kinh doanh có thể nâng cao khả năng cạnh tranh.
Đồng nghĩa
BI tools
Collocations
data visualization toolsanalytics tools
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về kinh doanh.
Các công cụ trí tuệ kinh doanh giúp tối ưu hóa quy trình ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...