Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

business intelligence tools

/ˈbɪznəs ɪnˈtɛlɪdʒəns tuːlz/ B2 IELTS

Nghĩa

các công cụ trí tuệ kinh doanh phr.

Định nghĩa · software that provides insights for business decisions

“Business intelligence tools help companies make informed decisions.”Các công cụ trí tuệ kinh doanh giúp các công ty đưa ra quyết định thông minh.

“Investing in business intelligence tools can enhance competitiveness.”Đầu tư vào các công cụ trí tuệ kinh doanh có thể nâng cao khả năng cạnh tranh.

Đồng nghĩa BI tools

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về kinh doanh.

Ghi chú · Các công cụ trí tuệ kinh doanh giúp tối ưu hóa quy trình ra quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...