Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › strongly believe

strongly believe

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
tin tưởng mạnh mẽ
UK /ˈstrɔŋli bɪˈliv/ · US /ˈstrɔŋli bɪˈliv/
to have a firm belief or opinion
I strongly believe that education is essential for success.
→ Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục là điều cần thiết cho thành công.
Many people strongly believe in the power of teamwork.→ Nhiều người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
firmly believedeeply believe
Collocations
strongly opposestrongly suggest
🎯 IELTS: Hãy sử dụng collocations để tăng tính tự nhiên trong bài viết.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...