Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strongly believe

/ˈstrɔŋli bɪˈliv/ B2 IELTS

Nghĩa

tin tưởng mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to have a firm belief or opinion

“I strongly believe that education is essential for success.”Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục là điều cần thiết cho thành công.

“Many people strongly believe in the power of teamwork.”Nhiều người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng collocations để tăng tính tự nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...