Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › perfectly normal

perfectly normal

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
hoàn toàn bình thường
UK /ˈpɜrfɪktli ˈnɔrməl/ · US /ˈpɜrfɪktli ˈnɔrməl/
completely usual or typical
It's perfectly normal to feel nervous before a big event.
→ Cảm thấy hồi hộp trước một sự kiện lớn là hoàn toàn bình thường.
Her reaction was perfectly normal given the circumstances.→ Phản ứng của cô ấy là hoàn toàn bình thường trong hoàn cảnh này.
Đồng nghĩa
completely normal
Collocations
perfectly acceptableperfectly clear
🎯 IELTS: Dùng collocations để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để khẳng định điều gì đó không có gì bất thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...