Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perfectly normal

/ˈpɜrfɪktli ˈnɔrməl/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn toàn bình thường phr.

Định nghĩa · completely usual or typical

“It's perfectly normal to feel nervous before a big event.”Cảm thấy hồi hộp trước một sự kiện lớn là hoàn toàn bình thường.

“Her reaction was perfectly normal given the circumstances.”Phản ứng của cô ấy là hoàn toàn bình thường trong hoàn cảnh này.

Mẹo IELTS · Dùng collocations để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để khẳng định điều gì đó không có gì bất thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...