perfectly normal
Nghĩa
Định nghĩa · completely usual or typical
“It's perfectly normal to feel nervous before a big event.”Cảm thấy hồi hộp trước một sự kiện lớn là hoàn toàn bình thường.
“Her reaction was perfectly normal given the circumstances.”Phản ứng của cô ấy là hoàn toàn bình thường trong hoàn cảnh này.
Mẹo IELTS · Dùng collocations để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để khẳng định điều gì đó không có gì bất thường.