widely accepted
Nghĩa
Định nghĩa · generally agreed upon or recognized
“This theory is widely accepted in the scientific community.”Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
“The new policy is widely accepted by employees.”Chính sách mới được nhân viên chấp nhận rộng rãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chứng minh ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.