Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › remarkably successful

remarkably successful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
thành công đáng kể
UK /rɪˈmɑrkəbli səkˈsɛsfəl/ · US /rɪˈmɑrkəbli səkˈsɛsfəl/
very successful in a noticeable way
The project was remarkably successful in achieving its goals.
→ Dự án đã thành công đáng kể trong việc đạt được mục tiêu.
She is a remarkably successful entrepreneur.→ Cô ấy là một doanh nhân thành công đáng kể.
Đồng nghĩa
exceptionally successful
Collocations
remarkably effectiveremarkably talented
🎯 IELTS: Thể hiện sự ấn tượng trong bài viết để gây chú ý.
Dùng để khen ngợi thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...