Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fairly easy

fairly easy

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khá dễ
UK /ˈfɛrli ˈizi/ · US /ˈfɛrli ˈizi/
somewhat simple or uncomplicated
The exam was fairly easy compared to last year.
→ Kỳ thi năm nay khá dễ so với năm ngoái.
This recipe is fairly easy to follow.→ Công thức này khá dễ để làm theo.
Đồng nghĩa
relatively easy
Collocations
fairly commonfairly certain
🎯 IELTS: Sử dụng để tránh từ ngữ quá mạnh trong bài viết.
Dùng để giảm nhẹ sự khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...