Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely difficult

extremely difficult

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ khó khăn
UK /ɪkˈstrimli ˈdɪfɪkəlt/ · US /ɪkˈstrimli ˈdɪfɪkəlt/
very hard to do or understand
The exam was extremely difficult this year.
→ Kỳ thi năm nay cực kỳ khó khăn.
Learning a new language can be extremely difficult.→ Học một ngôn ngữ mới có thể cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩa
very difficult
Collocations
extremely rareextremely important
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh độ khó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...