Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › highly motivated

highly motivated

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có động lực cao
UK /ˈhaɪli ˈmoʊtɪveɪtɪd/ · US /ˈhaɪli ˈmoʊtɪveɪtɪd/
very eager to achieve something
She is a highly motivated student.
→ Cô ấy là một sinh viên có động lực cao.
Employees are highly motivated by recognition.→ Nhân viên có động lực cao bởi sự công nhận.
Đồng nghĩa
very motivated
Collocations
highly skilledhighly regarded
🎯 IELTS: Thể hiện động lực trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng để khen ngợi sự nỗ lực của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...