highly motivated
/ˈhaɪli ˈmoʊtɪveɪtɪd/ B2 IELTS
Nghĩa
có động lực cao
phr.
Định nghĩa · very eager to achieve something
“She is a highly motivated student.”Cô ấy là một sinh viên có động lực cao.
“Employees are highly motivated by recognition.”Nhân viên có động lực cao bởi sự công nhận.
Đồng nghĩa
very motivated
Cụm hay dùng
highly skilledhighly regarded
Mẹo IELTS · Thể hiện động lực trong bài viết để gây ấn tượng.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi sự nỗ lực của ai đó.