Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › truly remarkable

truly remarkable

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
thật sự đáng chú ý
UK /ˈtruːli rɪˈmɑrkəbl/ · US /ˈtruːli rɪˈmɑrkəbl/
very unusual or extraordinary
Her achievements are truly remarkable.
→ Những thành tựu của cô ấy thật sự đáng chú ý.
This painting is truly remarkable for its detail.→ Bức tranh này thật sự đáng chú ý vì sự chi tiết của nó.
Đồng nghĩa
genuinely remarkable
Collocations
truly inspiringtruly unique
🎯 IELTS: Thể hiện sự ấn tượng trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng để nhấn mạnh sự đáng chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...