Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › remarkably clear

remarkably clear

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rõ ràng đáng kể
UK /rɪˈmɑrkəbli klɪr/ · US /rɪˈmɑrkəbli klɪr/
very easy to understand
The instructions were remarkably clear and easy to follow.
→ Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.
His explanation was remarkably clear.→ Giải thích của anh ấy rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
exceptionally clear
Collocations
remarkably similarremarkably bright
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để khen ngợi sự rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...